ban xep hang bong da

  • Sự đóng góp
  • Thời gian cập nhật 18/10/2021
  • 3 readings
  • Rating 0
  • great
  • Step on

Giới thiệu về ban xep hang bong da

truc bong da

Li Xiaodan Huang Renchun Lin Ruiqian

Khoa Tâm thần, Bệnh viện Tâm thần Kinh Phúc Châu, Tỉnh Phúc Kiến, Phúc Châu 350004, Tỉnh Phúc Kiến

【Tóm tắt】 Mục tiêu: Để quan sát phân tích hiệu quả lâm sàng và tính an toàn của aripiprazole và risperidone trong điều trị hành vi tâm thần ở bệnh sa sút trí tuệ. Phương pháp: 60 bệnh nhân sa sút trí tuệ và hành vi tâm thần tại bệnh viện của chúng tôi được chia thành hai nhóm với cùng số lượng thuốc theo các cách khác nhau. Nhóm quan sát được điều trị bằng aripiprazole và nhóm chứng được điều trị bằng risperidone. hai loại thuốc tương ứng được So sánh với giới tính. Kết quả: Có sự khác biệt về hiệu quả lâm sàng và độ an toàn giữa hai nhóm bệnh nhân sau điều trị, và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê P <0,05. Kết luận: Aripiprazole và risperidone có tác dụng lâm sàng tốt trong điều trị hành vi tâm thần trong bệnh sa sút trí tuệ, nhưng aripiprazole tốt hơn risperidone về độ an toàn, và phù hợp hơn để quảng bá trên lâm sàng.

Mạng Tạp chí Giáo dục http://www.jyqkw.com
Từ khóa hành vi tâm thần sa sút trí tuệ; hiệu quả lâm sàng; an toàn

Trung Quốc đã dần bước vào một xã hội già hóa, các vấn đề sức khỏe của dân cư xã hội ngày càng trở nên nổi cộm, thu hút sự quan tâm rộng rãi của toàn xã hội. Trong số đó, vấn đề tâm thần và hành vi của bệnh sa sút trí tuệ đang là một điểm nóng được quan tâm và trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trong xã hội hiện nay. Do tính chất đặc biệt của bệnh, ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh hoạt hàng ngày và khả năng hướng nghiệp xã hội của người bệnh.Trong quá trình phát triển bệnh sẽ có những biểu hiện bất thường về trí lực, hành vi, nhân cách, thường là suy giảm nhận thức, hoang tưởng, ảo giác, mất kiểm soát, lo âu, v.v. [1]. Bài báo này nhằm nghiên cứu các loại thuốc điều trị lâm sàng phù hợp với bệnh nhân sa sút trí tuệ và hành vi tâm thần, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

1 Vật liệu và phương pháp

1.1 Thông tin chung

Đối tượng của nghiên cứu này được chọn từ tháng 6 năm 2012 đến tháng 6 năm 2014. 60 bệnh nhân sa sút trí tuệ và hành vi tâm thần nhập viện tại bệnh viện của chúng tôi được chia thành hai nhóm cùng một số lượng theo các loại thuốc khác nhau được sử dụng để phân tích so sánh. Có 30 trường hợp trong nhóm quan sát, bao gồm 16 nam và 14 nữ, với độ tuổi trung bình là 653,8 tuổi, 9 bệnh nhân tâm thần phân liệt, 10 bệnh nhân Alzheimer và 11 bệnh nhân sa sút trí tuệ mạch máu; bệnh nhân đối chứng, có 18 nam và 12 nữ, với tuổi trung bình là 642,9 tuổi. Có 10 bệnh nhân tâm thần phân liệt và bệnh nhân sa sút trí tuệ mạch máu, và 20 bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm về giới tính, tuổi tác và bệnh tật, sau khi so sánh P> 0,05 không có ý nghĩa thống kê.

2 phương pháp

2.1 Phương pháp dùng thuốc

Bệnh nhân trong nhóm đối chứng được điều trị bằng risperidone, và bệnh nhân trong nhóm quan sát được điều trị bằng aripiprazole. Sau khi bệnh nhân đến điều trị tại bệnh viện, kết quả chẩn đoán đã được khẳng định bằng các xét nghiệm liên quan. Bệnh nhân trong nhóm chứng dùng viên nén phân hủy risperidone dạng uống do Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Dược phẩm Jilin West Point sản xuất (Tiêu chuẩn Y học Quốc gia H20060283), 0,5mg / viên, hai viên / lần x 2 lần / ngày, liều lượng có thể xác định tùy theo biểu hiện lâm sàng. Tăng hoặc giảm, và khoảng cách giữa các lần điều chỉnh liều không được ít hơn 1 tuần. Nhóm quan sát: Bosiqing (viên nén phân hủy uống aripiprazole) do Công ty TNHH Tập đoàn dược phẩm Chengdu Kanghong (Trung y Zhunzi H420041501) sản xuất, quy cách 5mg / viên, 2 viên / ngày, mỗi lần 1 ~ 2 viên, Có thể tăng hoặc giảm liều tùy theo biểu hiện lâm sàng và khoảng cách giữa các lần điều chỉnh liều không được ít hơn 2 tuần. Trong quá trình điều trị, chế độ ăn của bệnh nhân được quy định thống nhất và thực phẩm tiêu thụ được kiểm tra nghiêm ngặt. Và không được sử dụng các loại thuốc khác trong quá trình điều trị này.

2.2 Các biện pháp phòng ngừa an toàn

Dù là biểu hiện triệu chứng hay phản ứng có hại của thuốc điều trị, người bệnh thường cảm thấy xuất thần, rất dễ bị ngã và bị thương khi hành động, vì vậy, bạn cần chú ý tránh để sàn nhà quá trơn khi lau chùi. .Các vật dụng của bệnh nhân cần được đặt trong phạm vi khả dụng của cơ thể bệnh nhân Quan sát kỹ nhịp tim, huyết áp và các chỉ số sinh tồn khác của bệnh nhân. Khi phát hiện bất thường cần tiến hành các biện pháp cấp cứu ngay lập tức. Bệnh nhân có thể nằm thẳng và nâng cao các chi dưới để thúc đẩy máu.

1.3 Các chỉ số quan sát

Tình hình của bệnh nhân sau khi điều trị được ghi chép chi tiết, đánh giá kết quả hiệu quả điều trị và tác dụng phụ. Hiệu quả chữa bệnh được chia thành hiệu quả rõ rệt, hiệu quả và không hiệu quả. Nếu tình trạng tinh thần của bệnh nhân tốt sau khi điều trị, khả năng tự chăm sóc bản thân được cải thiện nhiều so với trước khi điều trị và không có biến chứng nặng nào xảy ra thì có nghĩa là hiệu quả điều trị là đáng kể; tinh thần của bệnh nhân được cải thiện rất nhiều, và Khả năng tự chăm sóc của bản thân tốt hơn trước chứng tỏ việc điều trị có hiệu quả, nếu các triệu chứng tâm thần của bệnh nhân vẫn còn rõ ràng, không có dấu hiệu cải thiện rõ rệt, chất lượng cuộc sống thấp thì có nghĩa là việc điều trị và chăm sóc không hiệu quả. .

1.4 Phương pháp thống kê

Phần mềm spss17.0 xử lý dữ liệu thống kê được sử dụng, kiểm định X2 được sử dụng cho dữ liệu đếm, kiểm định t được sử dụng cho dữ liệu đo lường và tiêu chuẩn thống kê là P <0,05, có ý nghĩa thống kê.

2 kết quả

(1) Sau một thời gian điều trị và điều dưỡng, tình trạng tinh thần của bệnh nhân đã được cải thiện và chất lượng cuộc sống cũng được cải thiện. Có sự khác biệt về hiệu quả lâm sàng giữa nhóm quan sát và nhóm chứng, P <0,05 là có ý nghĩa thống kê, xem Bảng 1 để biết thêm chi tiết.

(2) Hai nhóm bệnh nhân được so sánh và phân tích về các biến chứng sau khi dùng thuốc. khác nhau, với ý nghĩa thống kê P <0,05.

3 Thảo luận

Theo nghiên cứu trong bài báo này, các triệu chứng lâm sàng của hai nhóm bệnh nhân đã được cải thiện sau khi điều trị, nhóm quan sát có sự khác biệt về hiệu quả lâm sàng so với nhóm chứng. P <0,05 có ý nghĩa thống kê; về độ an toàn thì Tỷ lệ phản ứng có hại ở nhóm quan sát thấp hơn nhóm chứng có ý nghĩa thống kê, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê P <0,05, điều này cũng khẳng định quan điểm trên. Vì vậy, cả aripiprazole và risperidone đều có tác dụng tốt trên lâm sàng để điều trị hành vi tâm thần trong bệnh sa sút trí tuệ, nhưng xét về độ an toàn thì aripiprazole hơn hẳn risperidone và thích hợp để xúc tiến lâm sàng hơn.

Mạng Tạp chí Giáo dục http://www.jyqkw.com
người giới thiệu

[1] Chen Liyong, Yao Limin. So sánh hiệu quả và độ an toàn của aripiprazole và risperidone trong điều trị các triệu chứng tâm thần và hành vi của chứng sa sút trí tuệ[J]Tạp chí của Trường Cao đẳng Y tế Qiqihar, 2014, (18): 2721-2722.

[2] Chen Zhichao, Song Hancong, Mei Weiwen, và cộng sự. Quan sát hiệu quả lâm sàng của quetiapine trong điều trị các triệu chứng tâm thần và hành vi ở bệnh nhân sa sút trí tuệ[J]Bản tin Hướng dẫn Y tế & Sức khỏe Quốc tế, 2012, 18 (14): 2089-2091.

Chúc các bạn đọc tin ban xep hang bong da vui vẻ!